Kiến thức công nghệ

So Sánh DisplayPort Với HDMI: Loại Nào Tối Ưu Hơn Cho Chơi Game?

DisplayPort và HDMI là hai chuẩn kết nối phổ biến nhất hiện nay dùng để truyền tải hình ảnh và âm thanh từ máy tính, laptop hoặc thiết bị chơi game đến màn hình, TV hoặc máy chiếu. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng, đặc biệt là trong gaming. Dưới đây là bài so sánh DisplayPort so với HDMI.

So sánh DisplayPort và HDMI

Dù sở hữu một màn hình chơi game cao cấp hay một card đồ họa mạnh mẽ, nhiều game thủ lại thường bỏ qua một yếu tố quan trọng: loại cổng kết nối – DisplayPort hay HDMI. Vậy giữa hai lựa chọn này, đâu là phương án tối ưu hơn cho trải nghiệm chơi game?

Nhiều người cho rằng chỉ cần cắm bất kỳ sợi cáp nào đi kèm màn hình vào PC là đủ. Tuy nhiên, điều này có thể khiến bạn bỏ lỡ tần số quét tối đa, chất lượng màu sắc chuẩn HDR, hoặc khả năng đồng bộ hình ảnh mượt mà. Sự khác biệt giữa DisplayPort và HDMI không chỉ nằm ở hình dạng cổng, mà còn ở băng thông, hỗ trợ tính năng và hiệu suất tổng thể khi chơi game.

Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp màn hình PC hoặc card đồ họa, đừng quên kiểm tra kỹ khả năng tương thích giữa đầu ra video của GPUđầu vào video của màn hình. Trong khi bảng xếp hạng hiệu năng GPU sẽ cho bạn biết card nào mạnh hơn, thì việc hiểu rõ về cổng kết nối mới là yếu tố giúp bạn tận dụng tối đa phần cứng của mình.

Các loại kết nối màn hình chính 

Hiện nay, DisplayPort và HDMI là hai chuẩn kết nối màn hình kỹ thuật số phổ biến và hiện đại nhất. HDMI (High-Definition Multimedia Interface) được giới thiệu vào năm 2002, trong khi DisplayPort ra đời muộn hơn vào năm 2006. Cả hai đều truyền tín hiệu số – nghĩa là dữ liệu hình ảnh được truyền dưới dạng mã nhị phân (0 và 1) qua cáp đến màn hình, nơi tín hiệu này được giải mã thành hình ảnh hiển thị.

Trước thời kỳ của HDMI và DisplayPort, chúng ta từng sử dụng các chuẩn cũ hơn như DVI (Digital Visual Interface), và xa hơn nữa là VGA (Video Graphics Array) cùng các chuẩn analog như RGB, S-Video, Composite Video, EGACGA. Tuy nhiên, các kết nối này hiện đã lỗi thời, và các GPU hiện đại gần như không còn hỗ trợ VGA hay DVI. Thậm chí, DVI-D dual-link – từng là lựa chọn ổn định cho độ phân giải 1080p hoặc 1440p – cũng đã dần biến mất khỏi các dòng card đồ họa thế hệ mới như RTX 50-series (Blackwell), RTX 40-series (Ada Lovelace), RX 9000 (RDNA 4), RX 7000 (RDNA 3)Arc B/A-series của Intel.

Còn với các kết nối mới hơn như Thunderbolt 2/3/4, chúng hỗ trợ truyền tín hiệu DisplayPort thông qua cổng Thunderbolt. Cụ thể:

  • Thunderbolt 2 hỗ trợ DisplayPort 1.2

  • Thunderbolt 3 và 4 hỗ trợ DisplayPort 1.4

  • Thunderbolt 3 cũng có thể truyền HDMI 2.0 với phần cứng phù hợp
    Ngoài ra, một số màn hình đời mới còn hỗ trợ USB-C để truyền hình ảnh. Tuy nhiên, băng thông và độ phân giải phụ thuộc vào từng thiết bị cụ thể, và đầu nối USB-C tuy tiện lợi nhưng có thể dễ bị ngắt kết nối nếu không chắc chắn.

Tóm lại, với những ai đang sử dụng màn hình hiện đại, đặc biệt là để chơi game, thì DisplayPort hoặc HDMI là lựa chọn tối ưu. Nhưng liệu loại nào là “vua hiệu năng” cho game thủ? Chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết ngay sau đây.

DisplayPort so với HDMI: Thông số kỹ thuật và độ phân giải

Không phải tất cả các cổng HDMIDisplayPort đều giống nhau – mỗi phiên bản lại có tốc độ truyền tải, tính năng hỗ trợgiới hạn riêng biệt. May mắn thay, cả hai chuẩn kết nối này đều hỗ trợ tương thích ngược, tức là bạn vẫn có thể kết nối một chiếc TV hoặc màn hình đời cũ từ giữa những năm 2000 với một chiếc card đồ họa đời mới như NVIDIA RTX 50-series hoặc AMD RX 9000-series, miễn là đầu nối vẫn khớp.

Tuy nhiên, hiệu suất thực tế sẽ bị giới hạn bởi phiên bản thấp nhất được hỗ trợ giữa GPU và màn hình. Ví dụ, nếu bạn kết nối một màn hình 4K 240Hz có HDR vào một card đồ họa đời cũ chỉ hỗ trợ HDMI 1.4, thì bạn chỉ đạt được 4K ở 24Hz, dẫn đến trải nghiệm chơi game không mượt màgiảm chất lượng hình ảnh.

Dưới đây là bảng tổng quan các phiên bản DisplayPort và HDMI phổ biến nhất, bao gồm tốc độ tín hiệu tối đathế hệ GPU đầu tiên hỗ trợ mỗi chuẩn, giúp bạn lựa chọn đúng cáp và cổng kết nối phù hợp với hệ thống chơi game của mình.

Thông số kỹ thuật của DisplayPort so với HDMI

Phiên bảnBăng thông tối đaĐộ phân giải tối đa hỗ trợHDRÂm thanhKhả năng tương thích ngược
DisplayPort 1.221.6 Gbps4K @ 60HzKhông8 kênh, 24-bit, 192kHz
DisplayPort 1.332.4 Gbps5K @ 60Hz8 kênh, 24-bit, 192kHz
DisplayPort 1.432.4 Gbps8K @ 60Hz (DSC)Có (HDR10, DSC)8 kênh, 24-bit, 192kHz
DisplayPort 2.080 Gbps16K @ 60Hz (DSC) hoặc 10K @ 60HzCó (HDR10+, DSC)32 kênh
DisplayPort 2.180 Gbps16K @ 60Hz (DSC)Có (HDR10+, DSC)32 kênh
HDMI 1.410.2 Gbps4K @ 30HzKhông8 kênh, 24-bit, 192kHz
HDMI 2.018 Gbps4K @ 60HzCó (HDR10)32 kênh
HDMI 2.148 Gbps10K @ 120HzCó (HDR10, Dolby Vision, Dynamic HDR)32 kênh, eARC

Một điểm cần lưu ý khi so sánh băng thông của HDMI và DisplayPort là có hai khái niệm: tốc độ truyền (signaling rate)tốc độ dữ liệu thực tế (data rate). Cả hai chuẩn này đều sử dụng các dạng mã hóa tín hiệu số để đảm bảo tính toàn vẹn khi truyền tải.

  • Các phiên bản cũ hơn dùng mã hóa 8b/10b, tức là cứ 8 bit dữ liệu thì phải truyền 10 bit, khiến hiệu suất chỉ đạt 80% băng thông lý thuyết.

  • HDMI 2.1 chuyển sang mã hóa 16b/18b, nâng hiệu suất lên 88,9%.

  • DisplayPort 2.x hiện đại hơn với mã hóa 128b/132b, đạt hiệu suất gần như tối ưu ở 97%.

Ngoài ra, còn có những yếu tố khác như các kênh phụ trên HDMI, nhưng trong thực tế sử dụng PC, chúng không phải là rào cản chính.

Cũng cần quan tâm đến sự khác biệt giữa chế độ nén (DSC – Display Stream Compression)không nén. Các phiên bản DSC đầu tiên từng gặp một số hạn chế, nhưng từ sau năm 2018, hầu hết các GPU mới đều hỗ trợ tốt, mang lại khả năng truyền tải độ phân giải và tần số quét rất cao mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh gần như không khác biệt so với tín hiệu gốc.

Tìm hiểu thêm về băng thông

Để hiểu rõ biểu đồ băng thông, chúng ta cần đi sâu vào cách dữ liệu hình ảnh được truyền tải. Tất cả các chuẩn kết nối kỹ thuật số — từ DisplayPort, HDMI cho đến DVI-D — đều xoay quanh một yếu tố cốt lõi: băng thông cần thiết để hiển thị hình ảnh.

Mỗi điểm ảnh (pixel) trên màn hình bao gồm ba thành phần màu cơ bản RGB (đỏ, xanh lá cây, xanh dương), hoặc trong một số trường hợp có thể được mã hóa thành YCbCr/YPbPr (độ sáng và độ lệch sắc độ). Mặc dù GPU thường xử lý nội bộ ở định dạng RGBA 16-bit floating point (có kèm kênh alpha cho độ trong suốt), khi tín hiệu xuất ra màn hình, dữ liệu sẽ được chuyển đổi sang định dạng phù hợp với chuẩn kết nối.

  • Chuẩn màu cũ: 24-bit (8-bit cho mỗi kênh RGB).

  • Màn hình HDR và độ sâu màu cao: 10-bit là phổ biến, trong khi 12-bit và 16-bit thường chỉ dùng trong các ứng dụng chuyên nghiệp.

  • Thực tế, phần lớn màn hình sử dụng 24 bpp (bit per pixel) hoặc 30 bpp với HDR.

Từ đó, băng thông yêu cầu được tính bằng cách nhân độ sâu màu (bpp) × số điểm ảnh × tần số quét. Đây là con số tối thiểu, bởi còn phải tính thêm các yếu tố khác.

Một trong số đó là thời gian hiển thị (display timing), được quy định bởi VESA. Tiêu chuẩn này bao gồm cả khoảng thời gian xóa (blanking intervals), vốn bắt nguồn từ kỷ nguyên CRT analog, nhưng vẫn tồn tại trong chuẩn màn hình kỹ thuật số ngày nay. Ví dụ, một màn hình 1920×1080 @ 60Hz thực tế sẽ cần 2000 điểm ảnh mỗi dòng ngang1111 dòng dọc sau khi tính cả khoảng trễ.

Nhờ công cụ tính toán của VESA, ta có thể xác định băng thông yêu cầu thực tế cho từng độ phân giải và tần số quét cụ thể. Khi so sánh với băng thông tối đa của từng phiên bản HDMI/DisplayPort, nếu giá trị yêu cầu nhỏ hơn ngưỡng hỗ trợ, thì độ phân giải đó có thể chạy ổn định.

Yêu cầu băng thông độ phân giải chung

Độ phân giảiĐộ sâu màuTần số làm mới (Hz)Băng thông dữ liệu cần thiết
1920 x 10808-bit603,20 Gbps
1920 x 108010-bit604,00 Gbps
1920 x 10808-bit1448,00 Gbps
1920 x 108010-bit14410,00 Gbps
2560 x 14408-bit605,63 Gbps
2560 x 144010-bit607,04 Gbps
2560 x 14408-bit14414,08 Gbps
2560 x 144010-bit14417,60 Gbps
3840 x 21608-bit6012,54 Gbps
3840 x 216010-bit6015,68 Gbps
3840 x 21608-bit14431,35 Gbps
3840 x 216010-bit14439,19 Gbps
3840 x 21608-bit24056,45 Gbps (~19 DSC)
3840 x 216010-bit24070,56 Gbps (~24 DSC)
7680 x 43208-bit6049,99 Gbps (~17 DSC)
7680 x 432010-bit6062,49 Gbps (~21 DSC)
7680 x 43208-bit120103,62 Gbps (~35 DSC)
7680 x 432010-bit120129,53 Gbps (~43 DSC)
7680 x 43208-bit240223,48 Gbps (~75 DSC)
7680 x 432010-bit240279,35 Gbps (~93 DSC)

Các số liệu băng thông nêu trên đều áp dụng cho tín hiệu không nén. Tuy nhiên, kể từ DisplayPort 1.4, và sau này là HDMI 2.1, đã xuất hiện thêm tính năng Display Stream Compression (DSC) phiên bản 1.2a, cho phép nén luồng hiển thị mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh ở mức gần như không bị suy giảm.

DSC – Giải pháp cho bài toán băng thông cao

Khi độ phân giải và tần số quét tiếp tục tăng — chẳng hạn như 4K 240Hz hay 8K 120Hz — thì DSC trở thành chìa khóa quan trọng để vượt qua giới hạn băng thông vật lý.
Ví dụ:

  • 8K @ 60Hz @ 8-bit (24 bpp) cần khoảng 49,65 Gbps.

  • 8K @ 60Hz @ 10-bit HDR (30 bpp) cần tới 62,06 Gbps.

Chuẩn đầu tiên có thể được đáp ứng bởi DisplayPort 2.1 (UHBR13.5), trong khi chuẩn sau yêu cầu UHBR20 — vốn hiện chỉ có trên một số ít màn hình chuyên dụngGPU cao cấp như dòng RTX 50-series hoặc AMD Radeon Pro W7900.

DSC có thể nén dữ liệu với tỷ lệ lên đến 3:1 thông qua chuyển đổi sang YCgCo và mã hóa delta PCM, mang lại kết quả gần như không tổn hao dữ liệu — đôi khi là không nén hiệu dụng, tùy thuộc vào nội dung hiển thị. Với DSC, các cấu hình như:

  • 8K HDR @ 120Hz chỉ cần ~42,58 Gbps

  • 4K @ 240Hz hoàn toàn khả thi trên DisplayPort 1.4

Nhược điểm và giới hạn của DSC

Dù DSC mang lại lợi ích lớn, nhưng việc hỗ trợ vẫn chưa hoàn toàn nhất quán, đặc biệt với GPU đời cũ.
Ví dụ: Khi thử nghiệm màn hình Samsung Odyssey Neo G8 (32” 4K 240Hz) qua DisplayPort 1.4, các GPU hiện đại hoạt động tốt, nhưng các card từ năm 2016 trở về trước có thể không cho phép truy cập 240Hz.
Thậm chí, đôi khi xuất hiện hiện tượng vỡ hình, và giảm xuống 120Hz (vẫn sử dụng DSC) lại giúp ổn định trở lại. Điều đó cho thấy:

  • Chất lượng cáp

  • Việc triển khai DSC trong phần cứng của GPU/màn hình
    … vẫn là yếu tố quyết định trong thực tế.

Âm thanh và các yếu tố phụ

Cả HDMI và DisplayPort đều có thể truyền dữ liệu âm thanh, nhưng dung lượng băng thông cần thiết cho âm thanh là rất nhỏ — tối đa 36,86 Mbps (~0,037 Gbps), gần như không đáng kể so với video.

Tuy nhiên, HDMI hỗ trợ tốt hơn cho âm thanh, đặc biệt là khi kết nối với các hệ thống âm thanh/receiver rạp hát, còn DisplayPort thường không hỗ trợ âm thanh hoặc yêu cầu bộ chuyển đổi phụ.

Kết luận: Chọn DisplayPort hay HDMI?

Cả DisplayPortHDMI đều có ưu điểm riêng, vì vậy lựa chọn chuẩn nào còn tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn:

  • Nên chọn DisplayPort nếu:

    • Bạn dùng PC gaming hoặc màn hình chuyên nghiệp cần độ phân giải cao và tần số quét lớn (144Hz, 240Hz, thậm chí 480Hz).

    • Bạn muốn kết nối nhiều màn hình từ một cổng duy nhất (Multi-Stream Transport).

    • Bạn cần sự ổn định lâu dài cho công việc đồ họa, chỉnh sửa video, hoặc chơi game thế hệ mới.

  • Nên chọn HDMI nếu:

    • Bạn kết nối với TV, máy chiếu, hoặc thiết bị giải trí gia đình, nơi HDMI là tiêu chuẩn phổ biến.

    • Bạn cần truyền đồng thời hình ảnh và âm thanh chất lượng cao, đặc biệt khi dùng hệ thống rạp hát gia đình (eARC, Dolby Vision, Dolby Atmos).

    • Bạn sử dụng console hoặc các thiết bị giải trí như PlayStation, Xbox — vốn tối ưu cho HDMI.

Tóm lại, nếu trọng tâm của bạn là PC và màn hình cao cấp, DisplayPort là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên giải trí đa phương tiện trên TV và thiết bị gia đình, HDMI vẫn là lựa chọn số một.

Nguồn: Tomshardware

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *