Hiển thị 1–15 của 51 kết quả

CPU AMD Ryzen 3 4300G Full Box Chính Hãng (Radeon Vega 8 Graphics)

2,390,000 
Thông Tin Cơ Bản Về Ryzen 3 4300G:
  • Bảo Hành Chính Hãng 3 năm.
  • Thương hiệu: AMD
  • Số lượng core: 4
  • Số lượng luồng (thread): 4
  • Socket: AMD AM4
  • Tiến trình: 12nm

CPU Intel Core I3-14100 Box Chính Hãng (LGA 1700, 4 Core, 8 Thread)

3,890,000 
Thông số cơ bản Intel Core i3-14100:
  • Core/Thread: 4 Core, 8 Thread
  • TDP cơ bản: 60 W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (4.7 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 4800 MT/s

CPU Intel Core I3-14100F Box Chính Hãng (LGA 1700, 4 Core, 8 Thread, No iGPU )

3,190,000 
Thông số cơ bản Intel Core i3-14100F:
  • Core/Thread: 4 Core, 8 Thread
  • TDP cơ bản: 60 W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (4.7 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 4800 MT/s
  • iGPU: Không có

CPU Intel Core i5 14600K Raptor Lake Refresh | 24M Cache, 5.3 GHz, UHD 770

8,890,000 
Thông số cơ bản Intel Core i5 14600K:
  • Core/Thread: 14/20 (6 P-Core, 8 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (5.3 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5

CPU Intel Core i5 14600KF Box Chính Hãng (LGA 1700, 14 Core, 20 Thread, No iGPU)

8,890,000 
Thông số cơ bản Intel Core i5 14600KF:
  • Core/Thread: 14/20 (6 P-Core, 8 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (5.3 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5
Xem thêm thông tin chi tiết về Intel Core i5 14600KF

CPU Intel Core I5-14400 Box Chính Hãng (LGA 1700, 10 Core, 16 Thread )

6,690,000 
Thông số cơ bản Intel Core i5-14400:
  • Core/Thread: 10 Core, 16 Thread
  • TDP cơ bản: 65 W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (4.7 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 4800 MT/s
  • iGPU: Intel UHD Graphics 730

CPU Intel Core I5-14400F Box Chính Hãng (LGA 1700, 10 Core, 16 Thread, No iGPU )

5,690,000 
Thông số cơ bản Intel Core i5-14400F:
  • Core/Thread: 10 Core, 16 Thread
  • TDP cơ bản: 65 W
  • Xung nhịp: 3.5 GHz (4.7 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 4800 MT/s
  • iGPU: Không có

CPU Intel Core I5-14500 Box Chính Hãng (LGA 1700, 14 Core, 20 Thread)

6,850,000 
Thông số cơ bản Intel Core i5-14500:
  • Core/Thread: 14 Core, 20 Thread
  • TDP cơ bản: 65 W
  • Xung nhịp: 3.7 GHz (5GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 4800 MT/s
  • iGPU: Intel UHD Graphics 770

CPU Intel Core i7 14700K | Raptor Lake Refresh | 5.6 GHz, UHD 770

11,890,000 
Thông số cơ bản Intel Core i7 14700K:
  • Core/Thread: 20/28 (8 P-Core, 12 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.4 GHz (5.6 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD 770

CPU Intel Core i7 14700KF | Roptor Lake Refresh | 5.6 Ghz, No iGPU

10,890,000 
Thông số cơ bản Intel Core i7 14700KF:
  • Core/Thread: 20/28 (8 P-Core, 12 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.4 GHz (5.6 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5
  • Lưu ý: Cần VGA rời để xuất hình

CPU Intel Core I7-14700 Box Chính Hãng (LGA 1700, 20 Core, 28 Thread)

10,990,000 
Thông số cơ bản Intel Core i7-14700:
  • Core/Thread: 20 Core, 28 Thread
  • TDP cơ bản: 65 - 219 W
  • Xung nhịp: 4.2 GHz (5.4 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 5600 MT/s
  • iGPU: Intel UHD Graphics 770

CPU Intel Core I7-14700F Box Chính Hãng (LGA 1700, 20 Core, 28 Thread, No iGPU)

10,390,000 
Thông số cơ bản Intel Core i7-14700F:
  • Core/Thread: 20 Core, 28 Thread
  • TDP cơ bản: 65 - 219 W
  • Xung nhịp: 4.2 GHz (5.4 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 5600 MT/s
  • iGPU: Không có

CPU Intel Core i9 14900K | Raptor Lake Refresh | 24 Core, 32 Thread, 6 GHz

16,490,000 
Thông số cơ bản Intel Core i9 14900K :
  • Core/Thread: 24/32 (8 P-Core, 16 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.2 GHz (6 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5

CPU Intel Core i9 14900KF Box Chính Hãng (LGA 1700, 24 Core, 32 Thread, No iGPU)

15,990,000 
Thông số cơ bản Intel Core i9 14900KF:
  • Core/Thread: 24/32 (8 P-Core, 16 E-Core)
  • TDP: 125W
  • Xung nhịp: 3.4 GHz (5.6 GHz Boost)
  • Codename: Raptor Lack-R
  • Socket: LGA 1700
  • Main hỗ trợ: 600 Series và 700 Series
  • RAM hỗ trợ: DDR4 và DDR5
  • Không tích hợp iGPU

CPU Intel Core I9-14900 Box Chính Hãng (LGA 1700, 24 Core, 32 Thread)

15,590,000 
Thông số cơ bản Intel Core i9-14900:
  • Core/Thread: 24 Core, 32 Thread
  • TDP cơ bản: 65 - 219 W
  • Xung nhịp: 4.3 GHz (5.8 GHz Boost)
  • Socket: LGA 1700
  • RAM hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s và DDR5 5600 MT/s
  • iGPU: Intel UHD Graphics 770